home folk
Định nghĩa
Danh từ (thường dùng ở dạng số nhiều): - Người dân quê hương, người đồng hương: "home folk" chỉ những người sống cùng quê hương, thị trấn hoặc vùng quê với bạn, đặc biệt là những người mà bạn có mối liên hệ về mặt tình cảm hoặc gia đình.
Ví dụ sử dụng
- (Sau nhiều năm sống ở nước ngoài, cuối cùng cô ấy đã trở về thăm người dân quê hương của mình.)
- (Những người đồng hương rất phấn khích khi thấy nhà văn nổi tiếng quay trở lại thị trấn nhỏ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "home folk" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng, mang tính chất thân mật, gợi nhớ về nguồn gốc và cội nguồn.
- I miss the simple life with my home folk back in the countryside. (Tôi nhớ cuộc sống giản dị với những người đồng hương ở vùng quê.)
Biến thể và từ gần giống
Folks (danh từ): gia đình, người thân; cũng có thể chỉ người dân nói chung.
- My folks are coming to visit this weekend. (Gia đình tôi sẽ đến thăm vào cuối tuần này.)
Hometown (danh từ): quê hương, thị trấn nơi bạn sinh ra hoặc lớn lên.
- She is proud of her hometown. (Cô ấy tự hào về quê hương của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Compatriots: đồng bào, người cùng quốc gia.
- Locals: người dân địa phương.
- Neighbors: hàng xóm, người sống gần nhà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "home folk", nhưng có thể kết hợp với động từ "visit" (thăm) hoặc "return to" (trở về):
- She plans to visit her home folk next summer. (Cô ấy dự định thăm người dân quê hương vào mùa hè tới.)
Thành ngữ liên quan
- "Home is where the heart is": Nơi nào có trái tim thuộc về, đó là nhà; thường liên quan đến tình cảm với quê hương và người thân.
- Even though she moved away, she always feels that home is where the heart is, with her home folk. (Dù đã chuyển đi xa, cô ấy luôn cảm thấy nhà là nơi trái tim thuộc về, cùng với những người đồng hương.)